B2B · Korea
Tiếng Việt
Yêu cầu báo giá

Nước cứng và cặn vôi

Tìm dữ liệu độ cứng của nước ở thị trường mới bằng cách nào?

Tác giả FLORENCE Co., Ltd. (Water Healer) · Cập nhật · 10 phút đọc

Trả lời ngắn

Hãy bắt đầu từ dữ liệu chất lượng nước do đơn vị cấp nước công bố. Tại EU, độ cứng nằm trong danh sách thông tin phải được cung cấp trực tuyến cho người tiêu dùng, còn tại Anh và xứ Wales, cơ quan quản lý khuyên nên hỏi công ty cấp nước để có con số chính xác. Trước khi so sánh các thị trường, hãy ghi độ cứng theo mg/L tính theo canxi cacbonat: chia cho 100 sẽ ra mmol/L.

Trước khi quyết định nhập phiên bản lọc vòi sen nào, bạn cần một con số mà hầu hết người mua chưa có: nước máy ở những nơi bạn định bán cứng đến mức nào. Dữ liệu về độ cứng có sẵn cho nhiều thành phố, nhưng hiếm khi nằm gọn trong một bảng, và cách báo cáo thay đổi theo từng quốc gia.

Hướng dẫn này chỉ ra nơi cần tìm, cách đọc con số khi đã tìm thấy, và con số đó có thể cho bạn biết gì, không thể cho bạn biết gì, khi chọn giữa phiên bản Basic và phiên bản Limescale.

Bắt đầu từ dữ liệu do đơn vị cấp nước công bố

Nhiều đơn vị cấp nước công bố dữ liệu chất lượng nước trực tuyến, nhưng những gì họ bắt buộc phải công bố phụ thuộc vào từng thị trường.

  • Liên minh châu Âu. Chỉ thị (EU) 2020/2184 về nước uống liệt kê các thông tin phải được cung cấp trực tuyến cho người tiêu dùng. Phụ lục IV của chỉ thị này gồm các kết quả giám sát gần đây và thông tin về độ cứng cũng như các khoáng chất hòa tan như canxi và magiê. Tại Đức, luật về chất tẩy rửa (WRMG) còn yêu cầu các đơn vị cấp nước thông báo cho người tiêu dùng khoảng độ cứng của nước ít nhất mỗi năm một lần.
  • Anh và xứ Wales. Cơ quan thanh tra nước uống (DWI) công bố bản đồ độ cứng, nhưng khuyên nên hỏi trực tiếp công ty cấp nước để có số đo chính xác, vì một số khu vực có sự khác biệt cục bộ mà bản đồ không thể hiện.
  • Úc. Công cụ phân tích nước trực tuyến của Sydney Water hiển thị tổng độ cứng theo địa chỉ. Water Corporation ở Tây Úc công bố báo cáo thường niên về chất lượng nước uống cho từng khu vực.

Nếu một đơn vị cấp nước phục vụ nhiều khu vực, hãy hỏi số liệu nào áp dụng cho địa chỉ bạn quan tâm.

Độ cứng có thể không có trong báo cáo

Đây là chỗ nhiều lượt tìm kiếm bị tắc ngoài EU. Tiêu chuẩn nước uống được xây dựng quanh các chỉ tiêu có ý nghĩa với sức khỏe, và độ cứng thường không nằm trong số đó. DWI lưu ý rằng quy định của Anh và xứ Wales không đặt tiêu chuẩn cho độ cứng, canxi hay magiê, còn Health Canada kết luận rằng không cần đặt giá trị dựa trên sức khỏe cho độ cứng.

Vì vậy, ở nơi pháp luật không bắt buộc, mỗi đơn vị cấp nước tự quyết định có công bố hay không và công bố thế nào. Có nơi đưa vào bảng các chỉ tiêu bổ sung hoặc cảm quan, có nơi ghi ở một trang riêng, có nơi bỏ qua. Khi mở một báo cáo, hãy tìm các từ sau:

  • hardness (độ cứng)
  • total hardness (tổng độ cứng)
  • calcium (canxi)
  • magnesium (magiê)
  • CaCO3

Nếu không thấy từ nào, hãy hỏi thẳng đơn vị cấp nước.

Đọc đơn vị trước khi so sánh các thị trường

Hầu hết đơn vị cấp nước báo cáo độ cứng bằng miligam trên lít (mg/L) tính theo canxi cacbonat (CaCO3), đôi khi viết là ppm. Nhà sản xuất thiết bị và một số nguồn châu Âu dùng milimol trên lít (mmol/L), và bạn cũng sẽ gặp độ Đức (dH) và độ Pháp (fH).

Cách đổi giữa hai đơn vị đầu của Sydney Water rất đơn giản: lấy mg/L chia cho 100. Nước của Greater Sydney, ở mức khoảng 57 mg/L, tương đương khoảng 0,57 mmol/L. Công cụ phân tích của Sydney Water cũng liệt kê độ cứng theo ppm, dH và fH, nên khi đơn vị cấp nước công bố số liệu theo độ, hãy dùng chính số đó thay vì tự quy đổi.

Tên gọi các mức khác nhau còn nhiều hơn đơn vị:

NguồnMềmCác mức trung gianCứngRất cứng
DWI và Thames Water (Anh)Đến 100 mg/LHơi cứng 100 đến 150 mg/L; cứng vừa 150 đến 200 mg/L200 đến 300 mg/LTrên 300 mg/L
Đức, luật về chất tẩy rửa (WRMG)Dưới 1,5 mmol/L (khoảng 150 mg/L)Trung bình 1,5 đến 2,5 mmol/L (khoảng 150 đến 250 mg/L)Trên 2,5 mmol/L (khoảng 250 mg/L)Không dùng
Sydney Water (Úc)Dưới 60 mg/LKhông dùngTrên 60 mg/LKhông dùng

Tài liệu kỹ thuật của Health Canada bổ sung rằng độ cứng trên 200 mg/L được coi là kém nhưng người tiêu dùng vẫn chấp nhận được, và mức trên 500 mg/L là không chấp nhận được cho nhiều mục đích sinh hoạt.

Một hộp sản phẩm của đối thủ ghi "dùng cho nước cứng" có thể đang dựa trên bất kỳ thang nào trong số này. Khi thu thập dữ liệu của nhiều quốc gia, hãy ghi con số theo mg/L tính theo CaCO3 và giữ nhãn của chính đơn vị cấp nước thành một ghi chú riêng.

Nếu báo cáo ghi một khoảng thay vì một con số, hãy hỏi đơn vị cấp nước khoảng đó bao gồm những gì và có áp dụng cho địa chỉ đang xét hay không.

Độ cứng thể hiện thế nào ở vòi sen

DWI giải thích rằng độ cứng của nước do canxi và magiê hòa tan gây ra. Khi nước đó đến vòi sen, có hai điều xảy ra.

Thứ nhất là xà phòng. DWI cho biết nước cứng tạo ít bọt hơn với xà phòng, còn Health Canada mô tả nước cứng cần khá nhiều xà phòng mới tạo được bọt.

Thứ hai là nhiệt. Các khoáng chất gây độ cứng có thể tách ra khỏi nước thành cặn. DWI liệt kê hiện tượng đóng cặn trong hệ thống nước nóng, ấm đun nước, bàn là và các thiết bị gia dụng, còn Thames Water mô tả lớp cặn trắng như phấn mà nước cứng có thể để lại là cặn vôi. Đó cũng là lớp cặn đóng quanh các lỗ phun của đầu vòi sen.

Bản thân độ cứng thường được coi là một sự phiền toái hơn là rủi ro sức khỏe. Thames Water cho biết nước cứng không được coi là có hại.

Khi dữ liệu của đơn vị cấp nước không áp dụng

Có hai tình huống khiến con số của đơn vị cấp nước trở thành chỉ dẫn yếu:

Nguồn nước tự cấp. Giếng, giếng khoan và suối không nối với đơn vị cấp nước công cộng không nằm trong dữ liệu công bố của đơn vị cấp nước. Ở thị trường có nhiều nguồn nước tự cấp, bộ kiểm tra tại nhà hoặc phòng thử nghiệm nước là cách duy nhất để có con số.

Nước được xử lý sau đơn vị cấp nước. Một số đơn vị làm mềm nước trước khi cấp, và một tòa nhà có thể xử lý thêm. Nếu cần độ cứng tại chính vòi sen, hãy kiểm tra tại đó bằng bộ kiểm tra phù hợp hoặc nhờ phòng thử nghiệm đủ năng lực.

Dùng con số để chọn phiên bản

Bộ lọc vòi sen du lịch và dung tích lớn của Water Healer có phiên bản Limescale. Các phiên bản Limescale có thêm tầng trao đổi ion, được thiết kế để giúp kiểm soát khoáng chất tạo cặn trong nước cứng hơn. Một con số độ cứng là lý do hợp lý để đưa phiên bản đó lên đầu danh sách mẫu của bạn.

Hãy ghi nhớ ba giới hạn khi trao đổi với khách hàng:

  • Lọc vòi sen xử lý nước tại một điểm dùng. Nó không phải thiết bị làm mềm nước cho cả nhà, và không nên được mô tả như vậy.
  • Đừng hứa rằng nước rất cứng sẽ trở thành nước mềm. Độ cứng cao hơn có thể nghĩa là nhiều cặn hơn, nhưng tốc độ xuất hiện cặn còn phụ thuộc vào nhiệt độ, mức sử dụng và việc vệ sinh.
  • Độ cứng không cho biết ngày cần thay lõi. Chu kỳ thay của chúng tôi chỉ mang tính tham khảo, và tùy chất lượng nước và mức sử dụng, lõi có thể cần thay sớm hơn hai đến ba lần.

KTR đã cấp báo cáo thử nghiệm canxi, magiê và tổng độ cứng trên một mẫu lọc Water Healer vào tháng 8 năm 2026. Chúng tôi gửi báo cáo cho người mua đủ điều kiện khi được yêu cầu và không công bố số liệu trên website này. Trang Chất lượng liệt kê những gì chúng tôi có thể chứng minh bằng tài liệu hiện nay.

Danh sách kiểm tra ngắn cho từng thị trường

  • Tìm dữ liệu chất lượng nước của ba thành phố mục tiêu lớn nhất của bạn.
  • Ghi độ cứng theo mg/L tính theo CaCO3, kèm nguồn và năm. Thêm mmol/L nếu thiết bị của khách hàng dùng đơn vị này.
  • Ghi nhận nguồn nước tự cấp hoặc thiết bị làm mềm nước trong tòa nhà có phổ biến hay không.
  • Quyết định phiên bản nào lấy mẫu trước: Basic hay Limescale.
  • Gửi các số liệu kèm yêu cầu báo giá để chúng tôi cùng trao đổi về mẫu dựa trên dữ liệu nước thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Đơn vị cấp nước có công bố độ cứng không?

Tại EU, Chỉ thị (EU) 2020/2184 liệt kê độ cứng trong số các thông tin phải được cung cấp trực tuyến cho người tiêu dùng. Ở nơi khác, điều này tùy từng đơn vị cấp nước. Hãy tìm trong báo cáo các từ "hardness", "calcium" hoặc "CaCO3", và nếu không có, hãy hỏi đơn vị cấp nước. Tại Anh và xứ Wales, DWI khuyên nên hỏi trực tiếp công ty cấp nước để có con số chính xác.

Đổi mg/L sang mmol/L như thế nào?

Chia cho 100. Sydney Water nêu ví dụ 57 mg/L là 0,57 mmol/L. Nếu thiết bị của khách hàng yêu cầu độ Đức hoặc độ Pháp, hãy dùng số liệu mà đơn vị cấp nước công bố theo đơn vị đó.

Thị trường nước cứng có cần phiên bản Limescale không?

Không nhất thiết. Độ cứng chỉ là một yếu tố đầu vào. Phiên bản Limescale có thêm tầng trao đổi ion, được thiết kế để giúp kiểm soát khoáng chất tạo cặn trong nước cứng hơn, và kết quả phụ thuộc vào điều kiện nước và cách sử dụng. Hãy gửi dữ liệu thị trường của bạn kèm yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ cùng trao đổi nên lấy mẫu phiên bản nào.

Nước cứng có gây lo ngại về sức khỏe không?

Bản thân độ cứng thường được coi là một sự phiền toái hơn là mối nguy cho sức khỏe. DWI lưu ý rằng quy định của Anh và xứ Wales không đặt tiêu chuẩn cho độ cứng, và Health Canada cho biết không cần đặt giá trị dựa trên sức khỏe. Con số độ cứng không cho biết nước có đáp ứng các tiêu chuẩn nước uống khác hay không, vì vậy hãy dùng báo cáo nước đầy đủ cho những câu hỏi đó.

Nguồn tham khảo

Chỉ là thông tin chung. Hệ thống cấp nước và quy định khác nhau theo từng quốc gia và thành phố. Hãy xác nhận số liệu địa phương với đơn vị cấp nước hoặc cơ quan quản lý.

Đọc tiếp

Bạn đang lên kế hoạch ra mắt tại thị trường của mình?

Hãy cho chúng tôi biết quốc gia, kênh bán hàng và các sản phẩm bạn đang cân nhắc. Đội ngũ của chúng tôi xem xét từng yêu cầu.

Yêu cầu báo giáCatalog (PDF, tiếng Anh)